綁紮法 bảng trát pháp Hán Việt: bảng trát pháp Tổng quan Cấu tạo: 綁 (bảng) + 紮 (trát) + 法 (pháp)Hán Việtbảng trát phápCấu tạo綁 + 紮 + 法 · bảng + trát + pháp nghĩa thành phần: bảng + trát + pháp