綁架

bǎng jià bảng giá

Hán Việt: bảng giá · Pinyin: bǎng jià

Tổng quan

bắt cóc | đánh cắp | không tặc | vụ bắt cóc | sự đánh cắp | bắt làm con tin bắt cóc; cuỗm; lừa mang đi. 用強力把人劫走。

Cấu tạo: (bảng) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt cóc | đánh cắp | không tặc | vụ bắt cóc | sự đánh cắp | bắt làm con tin bắt cóc; cuỗm; lừa mang đi. 用強力把人劫走。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用暴力劫持人質。如:「在警方全力偵辦下,綁架案件也逐漸減少了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用强力把人劫走。

Eng

  • CC-CEDICT to kidnap|to abduct|to hijack|a kidnapping|abduction|staking
  • Cihui to kidnap; to abduct; to hijack; a kidnapping; abduction; staking

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

逃脱