綁架子 bảng giá tử Hán Việt: bảng giá tử Tổng quan Cấu tạo: 綁 (bảng) + 架 (giá) + 子 (tử)Hán Việtbảng giá tửCấu tạo綁 + 架 + 子 · bảng + giá + tử nghĩa thành phần: bảng + giá + tử Nghĩa EngCihui 綁架子 ǎng jiàzi v.o. stake; plant stakes for growing plants