絨頭繩

nhung đầu thằng

Hán Việt: nhung đầu thằng

Tổng quan

dây buộc tóc: dây tết tóc/sợi len/len

Cấu tạo: (nhung) + (đầu) + (thằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây buộc tóc: dây tết tóc/sợi len/len

Eng

  • Cihui 絨頭繩 óngtóushéng n. 1. wool for tying pigtails 2. <coll.> knitting wool