绒毛膜

nhung mao mô

Hán Việt: nhung mao mô

Tổng quan

(giải phẫu) màng đệm

Cấu tạo: 絨 (nhung) + 毛 (mao) + 膜 (mô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màng đệm
  • Tần suất từ (giải phẫu) màng đệm

Từ liên quan

Gần nghĩa

绒毛膜的 · 绒毛膜尿囊 · 绒毛狗 · 绒毛的 · 绒毛 · 绒毛似的 · 绒毛状态 · 绒毛膜瘤