絨面革 nhung diện cách Hán Việt: nhung diện cách Tổng quan Cấu tạo: 絨 (nhung) + 面 (diện) + 革 (cách)Hán Việtnhung diện cáchCấu tạo絨 + 面 + 革 · nhung + diện + cách nghĩa thành phần: nhung + diện + cách Nghĩa EngCihui 絨面革 óngmiàngé n. suede (leather) M:²kuài