結不了

kết bất liễu

Hán Việt: kết bất liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (bất) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結不了 iébuliǎo r.v. 1. can't clear up (an account) 2. can't yield (of fruit tree, etc.)