結合性
kết hợp tính
Hán Việt: kết hợp tính · Pinyin: jié hé xìng
Tổng quan
tính kết hợp
Nghĩa
Việt
- Cihui tính kết hợp
ja
- JMdict associativity|connectivity
Hán Việt: kết hợp tính · Pinyin: jié hé xìng
tính kết hợp