结合性

jié hé xìngkết hợp tính

Hán Việt: kết hợp tính · Pinyin: jié hé xìng

Tổng quan

tính kết hợp

Cấu tạo: 結 (kết) + 合 (hợp) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính kết hợp
  • Tần suất từ tính kết hợp

Eng

  • JMdict associativity
  • JMdict connectivity

Đức

  • Handedict Assoziativität (S, Math)

ja

  • JMdict 結合性(けつごうせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

結合能 · 結合膜 · 结合地 · 结合律 · 结合点 · 结合物 · 结合的 · 结合能