结合点

kết hợp điểm

Hán Việt: kết hợp điểm

Tổng quan

sự nối liền, chỗ nối; điểm gặp nhau, tình hình, sự việc; thời cơ, (kỹ thuật) mối hàn, mối nối, mối ghép

Cấu tạo: 結 (kết) + 合 (hợp) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm kết hợp
  • Tần suất từ sự nối liền, chỗ nối; điểm gặp nhau, tình hình, sự việc; thời cơ, (kỹ thuật) mối hàn, mối nối, mối ghép

Từ liên quan

Gần nghĩa

結合能 · 結合膜 · 结合地 · 结合律 · 结合性 · 结合物 · 结合的 · 结合能