结合物

kết hợp vật

Hán Việt: kết hợp vật

Tổng quan

xem bond

Cấu tạo: 結 (kết) + 合 (hợp) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ xem bond

Từ liên quan

Gần nghĩa

結合能 · 結合膜 · 结合地 · 结合律 · 结合性 · 结合点 · 结合的 · 结合能