結合線

kết hợp tuyến

Hán Việt: kết hợp tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (hợp) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結合線 iéhéxiàn n. <mus.> slur; binding-note