結合膜

kết hợp mô

Hán Việt: kết hợp mô

Tổng quan

kết mạc: màng kết

Cấu tạo: (kết) + (hợp) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết mạc: màng kết

Eng

  • Cihui 結合膜 iéhémó n. conjunctiva