結合韻 kết hợp vận Hán Việt: kết hợp vận Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 合 (hợp) + 韻 (vận)Hán Việtkết hợp vậnCấu tạo結 + 合 + 韻 · kết + hợp + vận nghĩa thành phần: kết + hợp + vận Nghĩa EngCihui 結合韻 iéhéyùn n. <lg.> 1. combined finals 2. yùn beginning with a medial sound