结婚蛋糕

jié hūn dàn gāokết hôn đản cao

Hán Việt: kết hôn đản cao · Pinyin: jié hūn dàn gāo

Tổng quan

bánh cưới

Cấu tạo: 結 (kết) + 婚 (hôn) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh cưới
  • Tần suất từ bánh cưới

Đức

  • Handedict Hochzeitstorte (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

結婚證書 · 结婚仪式 · 结婚前的 · 结婚生子 · 结婚生活 · 结婚证书 · 结婚预告 · 结婚式