結婚蛋糕 jié hūn dàn gāo · kết hôn đản cao Hán Việt: kết hôn đản cao · Pinyin: jié hūn dàn gāo Tổng quan bánh cưới Cấu tạo: 結 (kết) + 婚 (hôn) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)Pinyinjié hūn dàn gāoHán Việtkết hôn đản caoCấu tạo結 + 婚 + 蛋 + 糕 · kết + hôn + đản + cao nghĩa thành phần: kết + hôn + đản + cao Nghĩa ViệtCihui bánh cưới