結子兒 kết tử nhi Hán Việt: kết tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việtkết tử nhiCấu tạo結 + 子 + 兒 · kết + tử + nhi nghĩa thành phần: kết + tử + nhi Nghĩa EngCihui 結子兒 iēzǐr* v.o. yield seeds (of plants)