結對編程 jié duì biān chéng · kết đối biên trình Hán Việt: kết đối biên trình · Pinyin: jié duì biān chéng Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 對 (đối) + 編 (biên) + 程 (trình)Pinyinjié duì biān chéngHán Việtkết đối biên trìnhCấu tạo結 + 對 + 編 + 程 · kết + đối + biên + trình nghĩa thành phần: kết + đối + biên + trình