结尾语 kết vĩ ngữ Hán Việt: kết vĩ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 尾 (vĩ) + 語 (ngữ)Hán Việtkết vĩ ngữCấu tạo結 + 尾 + 語 · kết + vĩ + ngữ nghĩa thành phần: kết + vĩ + ngữ Nghĩa ViệtBiên soạn 結尾語 jiēwěiyǔ n. suffixEngCihui 結尾語 jiēwěiyǔ n. suffixTần suất từ 結尾語 jiēwěiyǔ n. suffix Từ liên quan Gần nghĩa结尾的 · 结尾 · 结尾曲 · 结尾音结