結尾音結

kết vĩ âm kết

Hán Việt: kết vĩ âm kết

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (vĩ) + (âm) + (kết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結尾音結 iéwěi yīnjié n. coda