結幫結派

kết bang kết phái

Hán Việt: kết bang kết phái

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (bang) + (kết) + (phái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結幫結派 iébāngjiépài f.e. gang up; band together