結綵於

kết thải vu

Hán Việt: kết thải vu

Tổng quan

tràng hoa, tràng hoa lá, đường dây hoa (ở trường, chạm nổi ở đá, gỗ...), trang trí bằng hoa, kết thành tràng hoa

Cấu tạo: (kết) + (thải) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tràng hoa, tràng hoa lá, đường dây hoa (ở trường, chạm nổi ở đá, gỗ...), trang trí bằng hoa, kết thành tràng hoa