结成块 jié chéng kuài·kết thành khối Hán Việt: kết thành khối · Pinyin: jié chéng kuài Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 成 (thành) + 塊 (khối)Pinyinjié chéng kuàiHán Việtkết thành khốiTừ loạitínhCấu tạo結 + 成 + 塊 · kết + thành + khối nghĩa thành phần: kết + thành + khối Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vón cụcĐứcHandedict klumpig Từ liên quan Gần nghĩa成块的 · 成块 · 结成 · 结成绳圈 · 成块的糖 · 结成同盟 · 结成夫妇