結成塊 jié chéng kuài · kết thành khối Hán Việt: kết thành khối · Pinyin: jié chéng kuài Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 成 (thành) + 塊 (khối)Pinyinjié chéng kuàiHán Việtkết thành khốiCấu tạo結 + 成 + 塊 · kết + thành + khối nghĩa thành phần: kết + thành + khối