結紮術 kết trát thuật Hán Việt: kết trát thuật Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 紮 (trát) + 術 (thuật)Hán Việtkết trát thuậtCấu tạo結 + 紮 + 術 · kết + trát + thuật nghĩa thành phần: kết + trát + thuật Nghĩa EngCihui 結扎術 iézāshù n. <med.> ligation; ligature