结晶化

kết tinh hóa

Hán Việt: kết tinh hóa

Tổng quan

sự kết tinh

Cấu tạo: 結 (kết) + 晶 (tinh) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự kết tinh

Từ liên quan

Gần nghĩa

结晶体 · 结晶器 · 结晶学 · 结晶度 · 结晶性 · 结晶水 · 结晶状 · 結晶