结晶度 kết tinh độ Hán Việt: kết tinh độ Tổng quan xem crystalline Cấu tạo: 結 (kết) + 晶 (tinh) + 度 (độ)Hán Việtkết tinh độCấu tạo結 + 晶 + 度 · kết + tinh + độ nghĩa thành phần: kết + tinh + độ Nghĩa ViệtTần suất từ xem crystalline Từ liên quan Gần nghĩa结晶体 · 结晶化 · 结晶器 · 结晶学 · 结晶性 · 结晶水 · 结晶状 · 結晶