结果实

kết quả thật

Hán Việt: kết quả thật

Tổng quan

mang, cầm, vác, đội, đeo, ôm, chịu, chịu đựng, sinh, sinh sản, sinh lợi, chịu, chịu đựng, chống đỡ, đỡ, có hiệu lực, ăn thua, rẽ, quay, hướng về, ở vào (vị trí nào...), sinh, sinh sản, sinh lợi, mang

Cấu tạo: 結 (kết) + 果 (quả) + 實 (thật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

结果实的 · 果实学 · 结果为 · 结果是 · 结果的 · 果实 · 果实散播 · 果实累累