结果的

kết quả đích

Hán Việt: kết quả đích

Tổng quan

kết quả, (vật lý), (toán học) tổng hợp, (vật lý), (toán học) lực tổng hợp, hợp lực liên tục, liên tiếp, theo sau, tiếp sau (ảnh hưởng...), (toán học) dãy, theo dãy

Cấu tạo: 結 (kết) + 果 (quả) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết quả
  • Tần suất từ kết quả, (vật lý), (toán học) tổng hợp, (vật lý), (toán học) lực tổng hợp, hợp lực liên tục, liên tiếp, theo sau, tiếp sau (ảnh hưởng...), (toán học) dãy, theo dãy

Từ liên quan

Gần nghĩa

结果为 · 结果实 · 结果是 · 結果 · 结果 · 结果实的 · 结果成为 · 结果句