結片機 kết phiến ki Hán Việt: kết phiến ki Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 片 (phiến) + 機 (ki)Hán Việtkết phiến kiCấu tạo結 + 片 + 機 · kết + phiến + ki nghĩa thành phần: kết + phiến + ki