結痂的 kết già đích Hán Việt: kết già đích Tổng quan có đóng vảy, ghẻ, hèn hạ, đê tiện Cấu tạo: 結 (kết) + 痂 (già) + 的 (đích)Hán Việtkết già đíchCấu tạo結 + 痂 + 的 · kết + già + đích nghĩa thành phần: kết + già + đích Nghĩa ViệtCihui có đóng vảy, ghẻ, hèn hạ, đê tiện