结石溶解

kết thạch dong giải

Hán Việt: kết thạch dong giải

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 石 (thạch) + 溶 (dong) + 解 (giải)

Từ liên quan

Gần nghĩa

溶解性的 · 溶解酵素 · 结石症的 · 溶解力 · 溶解度 · 溶解性 · 溶解物 · 溶解的