溶解酵素 dong giải diếu tố Hán Việt: dong giải diếu tố Tổng quan (sinh học) lizozim Cấu tạo: 溶 (dong) + 解 (giải) + 酵 (diếu) + 素 (tố)Hán Việtdong giải diếu tốCấu tạo溶 + 解 + 酵 + 素 · dong + giải + diếu + tố nghĩa thành phần: dong + giải + diếu + tố Nghĩa ViệtCihui (sinh học) lizozim