溶解酵素

dong giải diếu tố

Hán Việt: dong giải diếu tố

Tổng quan

(sinh học) lizozim

Cấu tạo: 溶 (dong) + 解 (giải) + 酵 (diếu) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lysozyme

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lysozyme

Từ liên quan

Gần nghĩa

溶解性的 · 溶解力 · 溶解度 · 溶解性 · 溶解物 · 溶解的 · 溶解产物 · 溶解度表