结石软解法 kết thạch nhuyễn giải pháp Hán Việt: kết thạch nhuyễn giải pháp Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 石 (thạch) + 軟 (nhuyễn) + 解 (giải) + 法 (pháp)Hán Việtkết thạch nhuyễn giải phápCấu tạo結 + 石 + 軟 + 解 + 法 · kết + thạch + nhuyễn + giải + pháp nghĩa thành phần: kết + thạch + nhuyễn + giải + pháp Từ liên quan Gần nghĩa结石症的 · 结石性肾炎 · 结石测定器 · 结石溶解剂 · 结石钻孔术 · 结石发生 · 结石形成 · 结石排出