Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 石 (thạch) + 發 (phát) + 生 (sanh)
- Hán Việt
- kết thạch phát sanh
- Cấu tạo
- 結 + 石 + 發 + 生 · kết + thạch + phát + sanh
nghĩa thành phần: kết + thạch + phát + sanh
Từ liên quan
Gần nghĩa
发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障 · 发生暴动 · 发生阵痛 · 發生佛頂