結石測定器
kết thạch trắc định khí
Hán Việt: kết thạch trắc định khí
Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 石 (thạch) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)
Hán Việt: kết thạch trắc định khí
Cấu tạo: 結 (kết) + 石 (thạch) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)