结石测定器 kết thạch trắc định khí Hán Việt: kết thạch trắc định khí Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 石 (thạch) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)Hán Việtkết thạch trắc định khíCấu tạo結 + 石 + 測 + 定 + 器 · kết + thạch + trắc + định + khí nghĩa thành phần: kết + thạch + trắc + định + khí Từ liên quan Gần nghĩa结石症的 · 结石性肾炎 · 结石溶解剂 · 结石软解法 · 结石钻孔术 · 结石发生 · 结石形成 · 结石排出