Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 石 (thạch) + 排 (bài) + 出 (xuất)
- Hán Việt
- kết thạch bài xuất
- Cấu tạo
- 結 + 石 + 排 + 出 · kết + thạch + bài + xuất
nghĩa thành phần: kết + thạch + bài + xuất
Từ liên quan
Gần nghĩa
排出气体 · 排出装置 · 结石症的 · 排出器 · 排出物 · 结石学 · 结石的 · 排出放出