結石排出 kết thạch bài xuất Hán Việt: kết thạch bài xuất Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 石 (thạch) + 排 (bài) + 出 (xuất)Hán Việtkết thạch bài xuấtCấu tạo結 + 石 + 排 + 出 · kết + thạch + bài + xuất nghĩa thành phần: kết + thạch + bài + xuất