结算卡

kết toán tạp

Hán Việt: kết toán tạp

Tổng quan

nhắc lại từ đầu (da capo), Quận Columbia trong Washington DC (district of Columbia), dòng điện một chiều (direct current)

Cấu tạo: 結 (kết) + 算 (toán) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẻ thanh toán
  • Tần suất từ nhắc lại từ đầu (da capo), Quận Columbia trong Washington DC (district of Columbia), dòng điện một chiều (direct current)

Từ liên quan

Gần nghĩa

結算 · 结算 · 结算方式 · 结算日 · 结算帐户 · 结算帐簿 · 结算总额 · 结算手段