结算总额

kết toán tổng ngạch

Hán Việt: kết toán tổng ngạch

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 算 (toán) + 總 (tổng) + 額 (ngạch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

结算方式 · 结算卡 · 总额税制 · 结算帐户 · 结算帐簿 · 结算手段 · 结算界限 · 结算账户