结算日 kết toán nhật Hán Việt: kết toán nhật Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 算 (toán) + 日 (nhật)Hán Việtkết toán nhậtCấu tạo結 + 算 + 日 · kết + toán + nhật nghĩa thành phần: kết + toán + nhật Nghĩa ViệtBiên soạn 結算日 iésuànrì n. <acct.> settling dayEngCihui 結算日 iésuànrì n. <acct.> settling dayTần suất từ 結算日 iésuànrì n. <acct.> settling day Từ liên quan Gần nghĩa结算卡 · 結算 · 结算 · 结算方式 · 结算帐户 · 结算帐簿 · 结算总额 · 结算手段