结算账户

jié suàn zhàng hùkết toán trướng hộ

Hán Việt: kết toán trướng hộ · Pinyin: jié suàn zhàng hù

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 算 (toán) + 賬 (trướng) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tài khoản thanh toán

Đức

  • Handedict Schlussrechnung

Từ liên quan

Gần nghĩa

结算方式 · 结算卡 · 结算帐户 · 结算帐簿 · 结算总额 · 结算手段 · 结算界限 · 结算资金