结算界限 jié suàn jiè xiàn·kết toán giới hạn Hán Việt: kết toán giới hạn · Pinyin: jié suàn jiè xiàn Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 算 (toán) + 界 (giới) + 限 (hạn)Pinyinjié suàn jiè xiànHán Việtkết toán giới hạnCấu tạo結 + 算 + 界 + 限 · kết + toán + giới + hạn nghĩa thành phần: kết + toán + giới + hạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giới hạn thanh toánĐứcHandedict Rechnungsabgrenzung Từ liên quan Gần nghĩa界限量規 · 界限量规 · 结算方式 · 界限的 · 结算卡 · 界限分明 · 界限明确 · 界限样品