結經機 jié jīng jī · kết kinh ki Hán Việt: kết kinh ki · Pinyin: jié jīng jī Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 經 (kinh) + 機 (ki)Pinyinjié jīng jīHán Việtkết kinh kiCấu tạo結 + 經 + 機 · kết + kinh + ki nghĩa thành phần: kết + kinh + ki