結結巴巴地 kết kết ba ba địa Hán Việt: kết kết ba ba địa Tổng quan xem stutter Cấu tạo: 結 (kết) + 結 (kết) + 巴 (ba) + 巴 (ba) + 地 (địa)Hán Việtkết kết ba ba địaCấu tạo結 + 結 + 巴 + 巴 + 地 · kết + kết + ba + ba + địa nghĩa thành phần: kết + kết + ba + ba + địa Nghĩa ViệtCihui xem stutter