结舌刀

kết thiệt đao

Hán Việt: kết thiệt đao

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 舌 (thiệt) + 刀 (đao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

结舌 · 結舌瞠目 · 结舌钳口 · 结舌杜口 · 結舌杜口 · 結舌鉗口 · 结舌禁声 · 结舌缄口