结舌瞠目 jié shé chēng mù · kết thiệt sanh mục Hán Việt: kết thiệt sanh mục · Pinyin: jié shé chēng mù Tổng quan Cấu tạo: 结 (kết) + 舌 (thiệt) + 瞠 (sanh) + 目 (mục)Pinyinjié shé chēng mùHán Việtkết thiệt sanh mụcCấu tạo结 + 舌 + 瞠 + 目 · kết + thiệt + sanh + mục nghĩa thành phần: kết + thiệt + sanh + mục