结节虫

kết tiết trùng

Hán Việt: kết tiết trùng

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 節 (tiết) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 結節蟲 iéjiéchóng n. nodular worm M:²zhī

Eng

  • Cihui 結節蟲 iéjiéchóng n. nodular worm M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

结节的 · 结节 · 结节多的 · 结节状的 · 节虫亚目 · 结节性硬化 · 结节线虫病