繞不過 nhiễu bất quá Hán Việt: nhiễu bất quá Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 不 (bất) + 過 (quá)Hán Việtnhiễu bất quáCấu tạo繞 + 不 + 過 · nhiễu + bất + quá nghĩa thành phần: nhiễu + bất + quá Nghĩa EngCihui 繞不過 àobuguò r.v. can't avoid sth. by detouring