繞包機 nhiễu bao ki Hán Việt: nhiễu bao ki Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 包 (bao) + 機 (ki)Hán Việtnhiễu bao kiCấu tạo繞 + 包 + 機 · nhiễu + bao + ki nghĩa thành phần: nhiễu + bao + ki Nghĩa EngCihui 繞包機 àobāojī n. wrapping machine M:¹jià/¹tái