繞捲裝 rào juǎn zhuāng · nhiễu quyển trang Hán Việt: nhiễu quyển trang · Pinyin: rào juǎn zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 捲 (quyển) + 裝 (trang)Pinyinrào juǎn zhuāngHán Việtnhiễu quyển trangCấu tạo繞 + 捲 + 裝 · nhiễu + quyển + trang nghĩa thành phần: nhiễu + quyển + trang