繞朝鞭

rào cháo biān nhiễu triêu tiên

Hán Việt: nhiễu triêu tiên · Pinyin: rào cháo biān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễu) + (triêu) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"绕朝策"。