繞舌地

nhiễu thiệt địa

Hán Việt: nhiễu thiệt địa

Tổng quan

dông dài, huyên thuyên

Cấu tạo: (nhiễu) + (thiệt) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dông dài, huyên thuyên