繞行者 nhiễu hành giả Hán Việt: nhiễu hành giả Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 行 (hành) + 者 (giả)Hán Việtnhiễu hành giảCấu tạo繞 + 行 + 者 · nhiễu + hành + giả nghĩa thành phần: nhiễu + hành + giả